thủ trưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu, người lãnh đạo một cơ quan, đơn vị, tổ chức: "Thủ trưởng" là từ dùng để chỉ người giữ chức vụ cao nhất, có trách nhiệm lãnh đạo và điều hành một cơ quan, đơn vị công tác hoặc một tổ chức nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thủ trưởng đơn vị vừa ký quyết định bổ nhiệm nhân sự mới.
- Mọi nhân viên đều phải báo cáo công việc cho thủ trưởng trực tiếp của mình.
- Thủ trưởng cơ quan chủ trì cuộc họp quan trọng chiều nay.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thủ trưởng trực tiếp": chỉ người lãnh đạo mà một cá nhân trực tiếp báo cáo và chịu sự quản lý hàng ngày.
- Anh ấy cần xin ý kiến chỉ đạo từ thủ trưởng trực tiếp trước khi thực hiện.
"Theo chỉ đạo của thủ trưởng": cụm từ thường dùng trong văn bản hành chính, thể hiện việc tuân theo mệnh lệnh, quyết định của người lãnh đạo.
- Chương trình được triển khai theo chỉ đạo của thủ trưởng.
Biến thể và từ gần giống
- Lãnh đạo (danh từ): người đứng đầu, dẫn dắt một tập thể. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn "thủ trưởng").
- Người đứng đầu (cụm danh từ): cách nói mô tả chung về vị trí lãnh đạo tối cao.
- Trưởng đơn vị (danh từ): người đứng đầu một đơn vị cụ thể. (Thường có phạm vi nhỏ hơn hoặc tương đương "thủ trưởng").
Từ đồng nghĩa
- Giám đốc: người điều hành cao nhất của một công ty, cơ quan.
- Trưởng phòng: người đứng đầu một phòng ban.
- Chỉ huy: người lãnh đạo, điều khiển (thường dùng trong quân đội, công an).
Lưu ý sử dụng
- Từ "thủ trưởng" mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong môi trường công sở, cơ quan nhà nước, quân đội hoặc các tổ chức có tính kỷ luật cao.
- Khi xưng hô trực tiếp, có thể gọi là "Thủ trưởng" kèm theo họ (ví dụ: Thủ trưởng Nam) hoặc gọi chức danh cụ thể (ví dụ: Giám đốc, Trưởng phòng).
- dt. Người đứng đầu một cơ quan, một đơn vị công tác: thủ trưởng đơn vị thủ trưởng cơ quan.